Chương VI — Xác suất có điều kiện

Bài 18 — Xác suất có điều kiện

Toán · Lớp 12 · ~30 phút

Nội dung bài học

Xác suất của A với điều kiện B đã xảy ra (P(B)>0): P(A|B) = P(A ∩\cap B) / P(B). Công thức nhân tổng quát: P(A ∩\cap B) =P(B)⋅P(A∣B)=P(A)⋅P(B∣A)= P(B) \cdot P(A|B) = P(A) \cdot P(B|A). Nếu A, B độc lập thì P(A|B) = P(A). Ví dụ: xác suất mắc bệnh khi đã có kết quả xét nghiệm dương tính — cần Bayes (bài sau).

Đề luyện tập

Xem đề miễn phí. Đăng nhập để làm bài và lưu điểm.

Luyện tập — Xác suất có điều kiện

5 câu · tối đa 10 điểm

P(A|B) và công thức nhân.

Đăng nhập để làm bài
  1. Câu 1 · 2 điểm

    P(A|B) =

    • P(A∩B)/P(B)P(A\cap B)/P(B)
    • P(A)/P(B)
    • P(A)+P(B)
    • P(A)P(B)
  2. Câu 2 · 2 điểm

    P(A ∩\cap B) =P(B)⋅P(A∣B)= P(B)\cdot P(A|B).

    • Đúng
    • Sai
  3. Câu 3 · 2 điểm

    Nếu A, B độc lập thì P(A|B) =

    • P(A)
    • P(B)
    • 1
    • 0
  4. Câu 4 · 2 điểm

    P(B)>0 là điều kiện để:

    • P(A|B) xác định
    • A xung khắc B
    • A=ΩA = \Omega
    • Bayes sai
  5. Câu 5 · 2 điểm

    P(A|B) luôn bằng P(B|A).

    • Đúng
    • Sai

Đường dẫn chính: /lop-12/toan/bai-18-xac-suat-co-dieu-kien