Chương IX — Tính xác suất theo định nghĩa cổ điển
Bài 26 — Biến cố và định nghĩa cổ điển của xác suất
Toán · Lớp 10 · ~30 phút
Nội dung bài học
Phép thử ngẫu nhiên: thí nghiệm không đoán chắc kết quả trước khi thực hiện.
Không gian mẫu : tập tất cả kết quả có thể.
Biến cố: tập con của .
• Biến cố chắc chắn: ; biến cố không thể: .
• Biến cố đối của \ A.
Định nghĩa cổ điển (các kết quả đồng khả năng):
P(A) = |A| .
Tính chất: ;
.
Nguyên lí xác suất bé: biến cố có xác suất rất nhỏ practically coi như không xảy ra trong một lần thử.
Ví dụ: tung xúc xắc một lần, A = «ra số chẵn» 3/6 = 1/2.
Đề luyện tập
Xem đề miễn phí. Đăng nhập để làm bài và lưu điểm.
Luyện tập — Xác suất cổ điển
5 câu · tối đa 10 điểm
Không gian mẫu, biến cố đối, P(A).
Câu 1 · 2 điểm
Theo định nghĩa cổ điển, P(A) =
- |A|
- |A|
- |A|
- 1 − |A|
Câu 2 · 2 điểm
P(A̅) = 1 − P(A).
- Đúng
- Sai
Câu 3 · 2 điểm
Tung xúc xắc một lần, P(«ra số chẵn») bằng:
- 1/2
- 1/3
- 1/6
- 2/3
Câu 4 · 2 điểm
Biến cố chắc chắn có xác suất:
- 1
- 0
- 1/2
- không xác định
Câu 5 · 2 điểm
Nguyên lí xác suất bé nói rằng biến cố xác suất rất nhỏ practically không xảy ra trong một lần thử.
- Đúng
- Sai
Đường dẫn chính: /lop-10/toan/bai-26-bien-co-xac-suat-co-dien