Chương VII — Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng
Bài 21 — Đường tròn trong mặt phẳng tọa độ
Toán · Lớp 10 · ~30 phút
Nội dung bài học
Đường tròn tâm I(a; b), bán kính R:
.
Dạng khai triển: Dx + Ey + F = 0,
với điều kiện ;
tâm I(−D/2; −E/2), .
Viết phương trình khi biết:
• tâm và bán kính;
• ba điểm không thẳng hàng (giải hệ).
Tiếp tuyến tại tiếp điểm trên đường tròn:
dùng điều kiện khoảng cách từ tâm đến đường = R,
hoặc công thức tiếp tuyến tại điểm thuộc đường tròn.
Vị trí đường thẳng–đường tròn: so sánh với R (cắt / tiếp xúc / không giao).
Đề luyện tập
Xem đề miễn phí. Đăng nhập để làm bài và lưu điểm.
Luyện tập — Đường tròn tọa độ
5 câu · tối đa 10 điểm
Tâm, bán kính, tiếp xúc.
Câu 1 · 2 điểm
Đường tròn tâm (1; −2), bán kính 3 có phương trình:
Câu 2 · 2 điểm
Với Dx + Ey + F = 0, tâm là (−D/2; −E/2) khi .
- Đúng
- Sai
Câu 3 · 2 điểm
Đường thẳng tiếp xúc đường tròn khi khoảng cách từ tâm đến đường:
- bằng bán kính
- lớn hơn bán kính
- bé hơn bán kính
- bằng 0
Câu 4 · 2 điểm
Tâm và bán kính của là:
- I(2; −3), R = 4
- I(−2; 3), R = 4
- I(2; −3), R = 2
- I(4; −6), R = 3
Câu 5 · 2 điểm
Ba điểm không thẳng hàng luôn xác định duy nhất một đường tròn.
- Đúng
- Sai
Đường dẫn chính: /lop-10/toan/bai-21-duong-tron-toa-do