Chương II — Hằng đẳng thức đáng nhớ và ứng dụng

Bài 8 — Tổng và hiệu hai lập phương

Toán · Lớp 8 · ~22 phút

Nội dung bài học

A3+B3=(A+B)(A2−AB+B2)A^{3}+B^{3}=(A+B)(A^{2}-AB+B^{2}). A3−B3=(A−B)(A2+AB+B2)A^{3}-B^{3}=(A-B)(A^{2}+AB+B^{2}).

Đề luyện tập

Xem đề miễn phí. Đăng nhập để làm bài và lưu điểm.

Luyện tập — Tổng và hiệu hai lập phương

5 câu · tối đa 10 điểm

Kiểm tra nhanh kiến thức Tổng và hiệu hai lập phương.

Đăng nhập để làm bài
  1. Câu 1 · 2 điểm

    Chủ đề chính của bài học là:

    • Tổng và hiệu hai lập phương
    • Khái niệm khác
    • Công thức / phát biểu sai
    • Không thuộc nội dung bài
  2. Câu 2 · 2 điểm

    A3−B3=(A−B)(A2+AB+B2)A^{3} - B^{3} = (A - B)(A^{2} + AB + B^{2})

    • Đúng
    • Sai
  3. Câu 3 · 2 điểm

    Khẳng định nào đúng?

    • A3−B3=(A−B)(A2+AB+B2)A^{3} - B^{3} = (A - B)(A^{2} + AB + B^{2})
    • Khái niệm khác
    • Công thức / phát biểu sai
    • Không thuộc nội dung bài
  4. Câu 4 · 2 điểm

    Tổng và hiệu hai lập phương không thuộc chương trình Toán lớp 8.

    • Đúng
    • Sai
  5. Câu 5 · 2 điểm

    Khi học bài này, học sinh cần nắm:

    • A3+B3=(A+B)(A2−AB+B2)A^{3}+B^{3}=(A+B)(A^{2}-AB+B^{2}).
    • Khái niệm khác
    • Công thức / phát biểu sai
    • Bỏ qua mọi định nghĩa

Đường dẫn chính: /lop-8/toan/bai-8-tong-va-hieu-hai-lap-phuong