Chương II — Hằng đẳng thức đáng nhớ và ứng dụng

Bài 6 — Hiệu hai bình phương. Bình phương của một tổng hay một hiệu

Toán · Lớp 8 · ~22 phút

Nội dung bài học

A2−B2=(A−B)(A+B)A^{2}-B^{2}=(A-B)(A+B). (A±B)2=A2±2AB+B2(A\pm B)^{2}=A^{2}\pm 2AB+B^{2}.

Đề luyện tập

Xem đề miễn phí. Đăng nhập để làm bài và lưu điểm.

Luyện tập — Hiệu hai bình phương. Bình phương của một tổng hay một hiệu

5 câu · tối đa 10 điểm

Kiểm tra nhanh kiến thức Hiệu hai bình phương. Bình phương của một tổng hay một hiệu.

Đăng nhập để làm bài
  1. Câu 1 · 2 điểm

    Chủ đề chính của bài học là:

    • Hiệu hai bình phương. Bình phương của một tổng hay một hiệu
    • Khái niệm khác
    • Công thức / phát biểu sai
    • Không thuộc nội dung bài
  2. Câu 2 · 2 điểm

    A2−B2=(A−B)(A+B)A^{2} - B^{2} = (A - B)(A + B)

    • Đúng
    • Sai
  3. Câu 3 · 2 điểm

    Khẳng định nào đúng?

    • A2−B2=(A−B)(A+B)A^{2} - B^{2} = (A - B)(A + B)
    • Khái niệm khác
    • Công thức / phát biểu sai
    • Không thuộc nội dung bài
  4. Câu 4 · 2 điểm

    Hiệu hai bình phương. Bình phương của một tổng hay một hiệu không thuộc chương trình Toán lớp 8.

    • Đúng
    • Sai
  5. Câu 5 · 2 điểm

    Khi học bài này, học sinh cần nắm:

    • A2−B2=(A−B)(A+B)A^{2}-B^{2}=(A-B)(A+B).
    • Khái niệm khác
    • Công thức / phát biểu sai
    • Bỏ qua mọi định nghĩa

Đường dẫn chính: /lop-8/toan/bai-6-hieu-hai-binh-phuong-binh-phuong-cua-mot-tong-hay-mot-hi