Bài 2 — Tập hợp

Tập hợp con

Toán · Lớp 10

Mục tiêu

Kiểm tra ABA \subset B, phân biệt tập con với bằng nhau, và đếm số tập con.

Mô tả

Vì sao dạng này quan trọng: Tập con là cầu nối sang hai tập bằng nhau và sang phép toán hiệu / phần bù. Khi nào dùng: Đề hỏi tập nào là tập con, ABA \subset B đúng không, hoặc số tập con.

Dấu hiệu nhận biết

,\subset , \subseteq, «tập con», «tập con thực sự». Hỏi số tập con của một tập hữu hạn. Có thể hỏi A\emptyset \subset A.

Cách ra đề

  • Kiểm tra tập con

    ABA \subset B khi mọi phần tử của A đều thuộc B. Chỉ cần một phần tử của A nằm ngoài B là sai. Dấu hiệu nhận biết: hai tập cụ thể, hỏi ABA \subset B. Khác số tập con: ở đây xét một cặp tập, không đếm. Khác bằng nhau: chưa cần chiều ngược.

  • Tập con thực sự và bằng nhau

    ABA \subset BABA \ne B thì A là tập con thực sự. A = B khi hai chiều tập con cùng đúng. Dấu hiệu nhận biết: đề phân biệt \subset với =, hoặc hỏi tập con thực sự. Khác kiểm tra \subset một chiều: phải so thêm A có trùng B không.

  • Số tập con

    Tập n phần tử phân biệt có 2n2^n tập con. Công thức đã kể \emptyset và chính tập đó. Dấu hiệu nhận biết: hỏi “có bao nhiêu tập con”, “số tập con có k phần tử”. Khác kiểm tra \subset: không xét một tập con cụ thể, mà đếm.

/lop-10/toan/tap-hop/tap-hop-con · /lop-10/toan