Bài 2 — Tập hợp

Quan hệ thuộc

Toán · Lớp 10

Mục tiêu

Quyết định xAx \in A hay xAx \notin A, kể cả khi phần tử bản thân là một tập.

Mô tả

Vì sao dạng này quan trọng: Kí hiệu \in\subset hay bị tráo. Một chỗ nhầm là sai cả chuỗi tập con phía sau. Khi nào dùng: Đề hỏi phần tử nào thuộc tập, hoặc so sánh 1 với {1}.

Dấu hiệu nhận biết

,\in , \notin, hoặc chữ «thuộc», «không thuộc». Có thể có tập lồng nhau như {1; {1}}. Hỏi chọn khẳng định đúng về một phần tử cụ thể.

Cách ra đề

  • Phần tử thuộc tập

    xAx \in A khi x xuất hiện như một phần tử của A, không chỉ “nằm đâu đó trong cách viết”. Dấu hiệu nhận biết: A cho bằng liệt kê hoặc tính chất đơn; x là số hoặc chữ. Khác phần tử là tập: ở đây x không phải một tập con đang bị nhầm thành phần tử.

  • Phần tử bản thân là tập hợp

    1 và {1} khác nhau. 11{1} \in {{1}} đúng, nhưng 111 \in {{1}} sai. Ngoặc đổi cấp phần tử. Dấu hiệu nhận biết: có tập lồng, hỏi 1 hay {1} thuộc tập nào. Khác phần tử thường: phải đếm tầng ngoặc, không chỉ nhìn thấy chữ số 1.

  • Phân biệt ∈ và ⊂

    \in gắn một phần tử với một tập. \subset gắn hai tập. aAa \in A không cho phép viết aA;aAa \subset A; {a} \subset A không cho phép viết aA{a} \in A trừ khi {a} đúng là một phần tử. Dấu hiệu nhận biết: đề đưa vài khẳng định lẫn \in\subset, hỏi câu nào đúng. Khác phần tử thường: trọng tâm là chọn đúng kí hiệu, không chỉ tìm xem số có nằm trong danh sách.

/lop-10/toan/tap-hop/quan-he-thuoc · /lop-10/toan