Bài 1 — Mệnh đề
Nhận diện mệnh đề
Toán · Lớp 10
Mục tiêu
Mô tả
Dấu hiệu nhận biết
Cách ra đề
Câu có giá trị đúng hoặc sai
Câu khẳng định cụ thể, không còn biến tự do. Em chỉ việc nói đúng hoặc sai. Dấu hiệu nhận biết: không có dấu hỏi, không ra lệnh, mọi chữ số / đối tượng đã rõ. Khác câu không phải mệnh đề: ở đây có chân lý. Khác câu chứa biến: không còn ẩn cần thay.
Câu hỏi, câu mệnh lệnh, câu cảm
Câu hỏi, câu khiến, câu cảm thán không có giá trị đúng/sai nên không phải mệnh đề. Dấu hiệu nhận biết: dấu hỏi, động từ mệnh lệnh (hãy, tính, chứng minh…), dấu cảm. Khác câu có chân lý: không kết luận đúng/sai được. Khác câu chứa biến: lỗi ở kiểu câu, không phải ở biến.
Câu chứa biến
Câu có biến (x, n, a…) chưa phải mệnh đề cho đến khi thay số hoặc gắn “với mọi” / “tồn tại”. Dấu hiệu nhận biết: còn ẩn tự do; đề hỏi “đã là mệnh đề chưa”. Khác câu có chân lý: chưa gán giá trị thì chưa đúng/sai. Khác câu hỏi: đây vẫn là khẳng định, chỉ thiếu giá trị biến.
Xét mệnh đề đúng hoặc sai
Câu đã là mệnh đề. Em phải kết luận đúng hay sai, không hỏi lại “có phải mệnh đề không”. Dấu hiệu nhận biết: đề cho một khẳng định cụ thể và hỏi đúng/sai, hoặc chọn câu đúng. Khác nhận diện mệnh đề: chân lý đã được hỏi. Khác câu chứa biến: không còn ẩn tự do.
/lop-10/toan/menh-de/nhan-dien-menh-de · /lop-10/toan