Bài 1 — Mệnh đề

Điều kiện cần và đủ

Toán · Lớp 10

Mục tiêu

Nhận điều kiện đủ, điều kiện cần, điều kiện cần và đủ, và mệnh đề tương đương từ một kéo theo hoặc PQP \Leftrightarrow Q.

Mô tả

Vì sao dạng này quan trọng: Đề lớp 10 hay hỏi “điều kiện nào đủ”, “điều kiện nào cần”. Nhầm chiều là mất điểm cả câu. Khi nào dùng: Đề dùng chữ “cần”, “đủ”, “cần và đủ”, “khi và chỉ khi”, hoặc PQP \Leftrightarrow Q.

Dấu hiệu nhận biết

Có chữ «điều kiện cần», «điều kiện đủ», «cần và đủ», «khi và chỉ khi». Có thể cho PQP \Rightarrow Q rồi hỏi P là đủ hay cần cho Q. Tình huống thường gắn chia hết, số chẵn/lẻ, nghiệm phương trình.

Cách ra đề

  • Nhận điều kiện đủ

    P là điều kiện đủ của Q khi PQP \Rightarrow Q: có P thì chắc có Q, nhưng thiếu P chưa chắc mất Q. Dấu hiệu nhận biết: hỏi “điều kiện nào đủ”, “chỉ cần… là…”. Khác điều kiện cần: đủ là chiều PQP \Rightarrow Q. Khác cần và đủ: chưa đòi chiều ngược.

  • Nhận điều kiện cần

    P là điều kiện cần của Q khi QPQ \Rightarrow P: muốn có Q thì bắt buộc có P. Dấu hiệu nhận biết: hỏi “điều kiện nào cần”, “muốn… thì phải…”. Khác điều kiện đủ: cần là chiều QPQ \Rightarrow P. Khác cần và đủ: một chiều thôi chưa đủ gọi là tương đương.

  • Điều kiện cần và đủ

    P cần và đủ cho Q khi PQP \Leftrightarrow Q: hai chiều kéo theo cùng đúng. “Khi và chỉ khi” cũng là tương đương. Dấu hiệu nhận biết: “cần và đủ”, “khi và chỉ khi”, \Leftrightarrow. Khác hai kiểu một chiều: phải kiểm tra cả PQP \Rightarrow QQPQ \Rightarrow P. Không dừng ở một chiều.

  • Mệnh đề tương đương

    PQP \Leftrightarrow Q đúng khi P và Q cùng đúng hoặc cùng sai. “Khi và chỉ khi”, “nếu và chỉ nếu” là tương đương, không phải một chiều “nếu… thì…”. Dấu hiệu nhận biết: đề hỏi hai câu có tương đương không, hoặc chọn câu cùng chân lý với câu đã cho. Khác điều kiện cần và đủ: ở đây trọng tâm là cùng chân lý / thay được cho nhau, không nhất thiết dùng chữ cần/đủ. Khác đảo: đảo không tương đương với kéo theo.

/lop-10/toan/menh-de/dieu-kien-can-va-du · /lop-10/toan