Bài 3 — Các phép toán trên tập hợp

Số phần tử của hợp và giao

Toán · Lớp 10

Mục tiêu

Dùng công thức inclusion để đếm, không cộng trùng.

Mô tả

Vì sao dạng này quan trọng: Nhiều bài thực tế (học sinh học môn, người thích môn thể thao) chỉ cho sĩ số từng nhóm và phần chung. Khi nào dùng: Đề cho |A|, |B|, |A \cap B| hoặc sơ đồ hai/ba vòng và hỏi một vùng.

Dấu hiệu nhận biết

Cho sĩ số, hỏi “bao nhiêu”, “ít nhất”, “cả hai”, “chỉ một”. Có công thức |A \cup B| hoặc sơ đồ Venn kèm số. Có thể 3 nhóm.

Cách ra đề

  • Công thức hai tập

    |A \cup B| = |A| + |B| − |A \cap B|. Số “chỉ A” là |A| − |A \cap B|. Dấu hiệu nhận biết: đúng hai nhóm, cho vài trong các số |A|, |B|, giao, hợp. Khác ba tập: chưa có giao ba. Khác đọc Venn: có thể không vẽ, chỉ thay số vào công thức.

  • Ba tập hoặc sơ đồ Venn đơn

    Với ba tập, điền từ trong ra: giao ba, rồi giao đôi, rồi chỉ một, rồi ngoài cả ba. Dấu hiệu nhận biết: ba nhóm, hoặc hình ba vòng đã ghi vài số. Khác công thức hai tập: không đủ một công thức là xong; phải tách từng vùng.

  • Bài toán thực tế hai nhóm

    Lời văn hai nhóm (môn học, sở thích, tập tính). Phải đặt A, B, giao, rồi mới thay |A \cup B| = |A| + |B| − |A \cap B|. Dấu hiệu nhận biết: chuyện người/đối tượng thật, hai nhóm, hỏi “bao nhiêu”. Khác công thức hai tập thuần số: phải dịch lời văn. Khác ôn tập: ở đây chưa trộn mệnh đề hay biểu thức ngoặc.

/lop-10/toan/cac-phep-toan-tren-tap-hop/so-phan-tu-hop-giao · /lop-10/toan